translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "công việc" (1件)
công việc
日本語 仕事
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "công việc" (1件)
cẩu thả, khinh suất (trong công việc)
日本語 軽率な
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "công việc" (6件)
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
công việc thường ngày
日常の仕事
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)